THÁNG 5 NĂM 2011

THÁNG 5 NĂM 2011

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Chủ nhật

25/04

[23/03]

Ngày Canh tuất

-2-Quá xấu

26/04

[24/03]

Ngày Tân hợi
Hoàng Đạo
0-Bình thường

27/04

[25/03]

Ngày Nhâm tý

2-Quá tốt

28/04

[26/03]

Ngày Quý sửu

-1-Xấu

29/04

[27/03]

Ngày Giáp dần
Hoàng Đạo
3-Cực tốt

30/04

[28/03]

Ngày Ất mão

0-Bình thường

01/05

[29/03]

Ngày Bính thìn
Hoàng Đạo
2-Quá tốt

02/05

[30/03]

Ngày Đinh tỵ
Hoàng Đạo
4-Vô cùng tốt

03/05

[01/04]

Ngày Mậu ngọ
Hoàng Đạo
1-Tốt

04/05

[02/04]

Ngày Kỷ mùi
Hoàng Đạo
3-Cực tốt

05/05

[03/04]

Ngày Canh thân

1-Tốt

06/05

[04/04]

Ngày Tân dậu

1-Tốt

07/05

[05/04]

Ngày Nhâm tuất
Hoàng Đạo
-1-Xấu

08/05

[06/04]

Ngày Quý hợi
Hoàng Đạo
1-Tốt

09/05

[07/04]

Ngày Giáp tý

-4-Vô cùng xấu

10/05

[08/04]

Ngày Ất sửu
Hoàng Đạo
4-Vô cùng tốt

11/05

[09/04]

Ngày Bính dần

0-Bình thường

12/05

[10/04]

Ngày Đinh mão

0-Bình thường

13/05

[11/04]

Ngày Mậu thìn
Hoàng Đạo
-1-Xấu

14/05

[12/04]

Ngày Kỷ tỵ

1-Tốt

15/05

[13/04]

Ngày Canh ngọ
Hoàng Đạo
2-Quá tốt

16/05

[14/04]

Ngày Tân mùi
Hoàng Đạo
1-Tốt

17/05

[15/04]

Ngày Nhâm thân

2-Quá tốt

18/05

[16/04]

Ngày Quý dậu

0-Bình thường

19/05

[17/04]

Ngày Giáp tuất
Hoàng Đạo
0-Bình thường

20/05

[18/04]

Ngày Ất hợi
Hoàng Đạo
1-Tốt

21/05

[19/04]

Ngày Bính tý

0-Bình thường

22/05

[20/04]

Ngày Đinh sửu
Hoàng Đạo
4-Vô cùng tốt

23/05

[21/04]

Ngày Mậu dần

-2-Quá xấu

24/05

[22/04]

Ngày Kỷ mão

-1-Xấu

25/05

[23/04]

Ngày Canh thìn
Hoàng Đạo
-1-Xấu

26/05

[24/04]

Ngày Tân tỵ

1-Tốt

27/05

[25/04]

Ngày Nhâm ngọ
Hoàng Đạo
2-Quá tốt

28/05

[26/04]

Ngày Quý mùi
Hoàng Đạo
1-Tốt

29/05

[27/04]

Ngày Giáp thân

1-Tốt

30/05

[28/04]

Ngày Ất dậu

1-Tốt

31/05

[29/04]

Ngày Bính tuất
Hoàng Đạo
2-Quá tốt

01/06

[30/04]

Ngày Đinh hợi
Hoàng Đạo
1-Tốt

02/06

[01/05]

Ngày Mậu tý
Hoàng Đạo
-1-Xấu

03/06

[02/05]

Ngày Kỷ sửu
Hoàng Đạo
1-Tốt

04/06

[03/05]

Ngày Canh dần

0-Bình thường

05/06

[04/05]

Ngày Tân mão
Hoàng Đạo
4-Vô cùng tốt